isaac bashevis singer

isaac bashevis singer

Isaac Bashevis Singer writes at his desk with a typewriter.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Isaac Bashevis Singer: Tên của một nhà văn người Mỹ gốc Ba Lan, nổi tiếng với các tác phẩm viết bằng tiếng Yiddish, bao gồm truyện ngắn tiểu thuyết. Ông sống từ năm 1904 đến năm 1991 đã giành giải Nobel Văn học năm 1978.
dụ sử dụng
  • (Isaac Bashevis Singer nổi tiếng nhất với các truyện ngắn về cuộc sống của người Do Thái ở Ba Lan.)
  • (Nhiều tác phẩm của Isaac Bashevis Singer đã được dịch sang tiếng Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Singer's literary style": Phong cách văn học của Singer, thường mang tính siêu thực triết học.

    • Singer's literary style combines realism with elements of the supernatural. (Phong cách văn học của Singer kết hợp chủ nghĩa hiện thực với các yếu tố siêu nhiên.)
  • "Singer's Nobel Prize": Giải thưởng Nobel Singer đạt được.

    • The Nobel Prize in Literature 1978 was awarded to Isaac Bashevis Singer. (Giải Nobel Văn học năm 1978 đã được trao cho Isaac Bashevis Singer.)
Biến thể từ gần giống
  • Yiddish literature (n): Văn học Yiddish, thể loại Singer đại diện tiêu biểu.

    • Isaac Bashevis Singer is a giant of Yiddish literature. (Isaac Bashevis Singer một người khổng lồ của văn học Yiddish.)
  • Nobel laureate (n): Người đoạt giải Nobel.

    • Singer is a Nobel laureate in literature. (Singer người đoạt giải Nobel Văn học.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, đây tên riêng của một người cụ thể. Tuy nhiên, có thể tham khảo các cụm từ như:
    • Yiddish author: Tác giả viết bằng tiếng Yiddish.
    • Polish-American writer: Nhà văn người Mỹ gốc Ba Lan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • "A Singer story": Một câu chuyện theo phong cách của Singer, thường mang tính triết siêu thực.
    • That anecdote sounds like a Singer story. (Giai thoại đó nghe như một câu chuyện của Singer.)